Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miopía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mjoˈpia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cận thị
danh từ
myopia, shortsightedness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miopía
Dạng gốc
(base form)
miopía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
myopia
Cận thị
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hipermetropía
miope
AI
1
Cận thị
1
Cận thị
1
Cận thị