Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minoridad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/minoɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Thiểu số (tuổi)
danh từ
minority (of age)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minoridad
Dạng gốc
(base form)
minoridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
少数
shǎo shù
Thiểu số
Tiếng Anh
minority
Sự kém hơn, tính nhỏ hơn
AI
1
Thiểu số (tuổi)
1
Thiểu số (tuổi)
1
Thiểu số (tuổi)