Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ministrable
tính từ
(adjective)
/minisˈtɾable/
Nghĩa chính
1
Có khả năng là một bộ trưởng
tính từ
Potentially a minister
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ministrable
Dạng gốc
(base form)
ministrable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Có khả năng là một bộ trưởng
1
Có khả năng là một bộ trưởng
1
Có khả năng là một bộ trưởng