Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miniserie
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phim truyền hình ngắn tập
danh từ
miniseries
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miniserie
Dạng gốc
(base form)
miniserie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
miniseries
Phim truyền hình ngắn tập
AI
1
Phim truyền hình ngắn tập
1
Phim truyền hình ngắn tập
1
Phim truyền hình ngắn tập