Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minimización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/minimisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Giảm thiểu
danh từ
minimization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minimización
Dạng gốc
(base form)
minimizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
minimization
Sự tối thiểu hóa, việc giảm thiểu
AI
1
Giảm thiểu
1
Giảm thiểu
1
Giảm thiểu