mingo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈminɡo/
Nghĩa chính
- Bóng mục tiêudanh từtarget ball
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mingoDạng gốc (base form)
- mingosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner el mingo | Chưa có nghĩa | |
| tomar de mingo | Chưa có nghĩa |