Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mineroducto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường ống khoáng sản
danh từ
mineral pipeline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mineroducto
Dạng gốc
(base form)
mineroducto
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Al
no
existir
un
mineroducto
,
el
material
tendrá
que
ser
transportado
en
camiones
,
y
la
población
local
ve
riesgos
de
contaminación
de
sus
recursos
.
AI
1
Đường ống khoáng sản
1
Đường ống khoáng sản
1
Đường ống khoáng sản