Dịch

miná común

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sáo nâudanh từIndian myna

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miná comúnDạng gốc (base form)
  2. minás comunesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI