Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miná común
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sáo nâu
danh từ
Indian myna
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miná común
Dạng gốc
(base form)
miná
s comunes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Indian myna
Sáo nâu
AI
1
Sáo nâu
1
Sáo nâu
1
Sáo nâu