Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millivoltio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Milivôn
danh từ
millivolt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millivoltio
Dạng gốc
(base form)
millivoltio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
millivolt
Milivôn
AI
1
Milivôn
1
Milivôn
1
Milivôn