Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chăn dầu
danh từ
miler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millero
Dạng gốc
(base form)
millero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
miler
Vận động viên chạy một dặm
AI
1
Người chăn dầu
1
Người chăn dầu
1
Người chăn dầu