Dịch

milibar

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Milibarơdanh từmillibar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milibarDạng gốc (base form)
  2. milibaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI