Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milibar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Milibarơ
danh từ
millibar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milibar
Dạng gốc
(base form)
milibar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
millibar
Milibarơ
AI
1
Milibarơ
1
Milibarơ
1
Milibarơ