Dịch

milhojas de agua

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài rêu thuộc ngành Anthocerotophyta, có thallus không lá được đặc trưng bởi giai đoạn thể giao tử chiếm ưu thế trong vòng đời và giai đoạn thể bào tử có hình dạng giống như một cái sừngqua tiếng Anhdanh từhornwort, coontail, Ceratophyllum

AI