mijero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/miˈxeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cột mốcdanh từmilepost
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mijeroDạng gốc (base form)
- mijerosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với milla náutica
- synonym of milla náutica (an international unit of length equal to exactly 1 852 m)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa