migas
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmiɡas/
Nghĩa chính
- Món ăn truyền thống của người Iberia bao gồm bánh mì còn sót lại và nhiều nguyên liệu khác nhaudanh từA traditional Iberian dish consisting of leftover bread and various ingredients.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer buenas migas | Hòa hợp, ăn ý |