Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midriasis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈdɾjasis/
Nghĩa chính
1
Bệnh giãn đồng tử
danh từ
mydriasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mydriasis
Tật giân đồng tử
AI
1
Bệnh giãn đồng tử
1
Bệnh giãn đồng tử
1
Bệnh giãn đồng tử