Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microteatro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rạp hát nhỏ
danh từ
microtheatre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microteatro
Dạng gốc
(base form)
microteatro
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rạp hát nhỏ
1
Rạp hát nhỏ
1
Rạp hát nhỏ