Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microsegundo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Micro giây
danh từ
microsecond
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microsegundo
Dạng gốc
(base form)
microsegundo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microsecond
Một phần triệu của giây
AI
1
Micro giây
1
Micro giây
1
Micro giây