Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microscópicamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dưới kính hiển vi
trạng từ
microscopically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microscopically
Một cách vi mô
AI
1
Dưới kính hiển vi
1
Dưới kính hiển vi
1
Dưới kính hiển vi