Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microporo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗ nhỏ
danh từ
micropore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microporo
Dạng gốc
(base form)
microporo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
micropore
Lỗ chân lông siêu nhỏ
AI
1
Lỗ nhỏ
1
Lỗ nhỏ
1
Lỗ nhỏ