Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micronación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quốc gia vi mô
danh từ
micronation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micronación
Dạng gốc
(base form)
micronaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
micronation
Vi quốc gia
AI
1
Quốc gia vi mô
1
Quốc gia vi mô
1
Quốc gia vi mô