Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microgramo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Micrôgam
danh từ
microgram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microgramo
Dạng gốc
(base form)
microgramo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microgram
Micrôgam
AI
1
Micrôgam
1
Micrôgam
1
Micrôgam