Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microempresa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Doanh nghiệp siêu nhỏ
danh từ
microenterprise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microempresa
Dạng gốc
(base form)
microempresa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microenterprise
Doanh nghiệp rất nhỏ có năm nhân viên trở xuống hoặc lĩnh vực kinh doanh bao gồm các doanh nghiệp này
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microempresa
microempresa
rio
Doanh nhân vi mô
danh từ
microempresa
rial
Kinh doanh vi mô
tính từ
AI
1
Doanh nghiệp siêu nhỏ
1
Doanh nghiệp siêu nhỏ
1
Doanh nghiệp siêu nhỏ