Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcuerpo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi thể
danh từ
microbody
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microcuerpo
Dạng gốc
(base form)
microcuerpo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microbody
Vi thể
AI
1
Vi thể
1
Vi thể
1
Vi thể