Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcrédito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tín dụng vi mô
danh từ
microcredit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microcrédito
Dạng gốc
(base form)
microcrédito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microcredit
Thói quen cho vay rất nhỏ, đặc biệt là cho người nghèo để thúc đẩy việc tự kinh doanh; cho vay vi mô
AI
1
Tín dụng vi mô
1
Tín dụng vi mô
1
Tín dụng vi mô