Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcosmos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vũ trụ vi mô
danh từ
microcosmos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microcosmos
Vũ trụ nhỏ hoặc vi mô; một thế giới vi mô
AI
1
Vũ trụ vi mô
1
Vũ trụ vi mô
1
Vũ trụ vi mô