Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcontrolador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi điều khiển
danh từ
microcontroller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microcontrolador
Dạng gốc
(base form)
microcontrolador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microcontroller
Vi điều khiển
AI
1
Vi điều khiển
1
Vi điều khiển
1
Vi điều khiển