Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microclima
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmikɾoˈklima/
Nghĩa chính
1
Vi khí hậu
danh từ
microclimate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microclima
Dạng gốc
(base form)
microclima
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microclimate
Vi khí hậu
AI
1
Vi khí hậu
1
Vi khí hậu
1
Vi khí hậu