Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcircuito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi mạch
danh từ
microcircuit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microcircuito
Dạng gốc
(base form)
microcircuito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microcircuit
Mạch điện trong một mạch vi xử lý
AI
1
Vi mạch
1
Vi mạch
1
Vi mạch