Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcefalia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmikɾoseˈfalja/
Nghĩa chính
1
Bệnh đầu nhỏ
danh từ
microcephaly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microcefalia
Dạng gốc
(base form)
microcefalia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microcephaly
Sự nhỏ đầu
AI
1
Bệnh đầu nhỏ
1
Bệnh đầu nhỏ
1
Bệnh đầu nhỏ