micra
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với micrometrequa tiếng Anhdanh từmicron
- Một phần mười gram (của một loại thuốc)danh từa tenth of a gram (of a drug)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micraDạng gốc (base form)
- micrasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh