Dịch

micra

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với micrometrequa tiếng Anhdanh từmicron
  2. Một phần mười gram (của một loại thuốc)danh từa tenth of a gram (of a drug)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. micraDạng gốc (base form)
  2. micrasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI