Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Môn học nấm, nấm học
danh từ
mycology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micología
Dạng gốc
(base form)
micología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mycology
Môn học nấm, nấm học
AI
1
Môn học nấm
1
Môn học nấm
1
Môn học nấm