michay rojo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Berberidopsis corallina.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- michay rojoDạng gốc (base form)
- michayes rojosSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.