Dịch

michay rojo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Berberidopsis corallina.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. michay rojoDạng gốc (base form)
  2. michayes rojosSố nhiều (plural)

AI