mi culo
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Còn lâu, cái con khỉcụm từmy ass
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chupe mantequilla de mi culothán từ | thán từ | Biến đi, ăn cặc, đi xuống địa ngục, bực mình, chết tiệt |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chupe mantequilla de mi culothán từ | thán từ | Biến đi, ăn cặc, đi xuống địa ngục, bực mình, chết tiệt |