Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mezzo
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tầng lửng
danh từ
mezzo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mezzo
Dạng gốc
(base form)
mezzo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mezzo
mezzo
soprano
Giọng nữ cao
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mezzo
Như mezzo-soprano
AI
1
Tầng lửng
1
Tầng lửng
1
Tầng lửng