Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mezquital
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meskiˈtal/
Nghĩa chính
1
Rừng mesquite
danh từ
mesquite grove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mezquital
Dạng gốc
(base form)
mezquital
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rừng mesquite
1
Rừng mesquite
1
Rừng mesquite