Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metrallazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/metɾaˈjaso/
Nghĩa chính
1
Bắn từ một quả nho
danh từ
shot from a grapeshot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metrallazo
Dạng gốc
(base form)
metrallazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bắn từ một quả nho
1
Bắn từ một quả nho
1
Bắn từ một quả nho