Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metrado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meˈtɾado/
Nghĩa chính
1
Đo sáng
danh từ
metering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metrado
Dạng gốc
(base form)
metrado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metering
Việc đo lường bằng máy
AI
1
Đo sáng
1
Đo sáng
1
Đo sáng