Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metomentodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/metomenˈtodo/
Nghĩa chính
1
Người bận rộn
danh từ
busybody
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metomentodo
Dạng gốc
(base form)
metomentodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
busybody
Người hay can thiệp vào người khác; một người tọc mạch, hay xâm phạm hoặc hay can thiệp
AI
1
Người bận rộn
1
Người bận rộn
1
Người bận rộn