Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metodológicamente
trạng từ
(adverb)
/metodoˌloxikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt phương pháp luận
trạng từ
methodologically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
methodologically
Một cách có phương pháp
AI
1
Về mặt phương pháp luận
1
Về mặt phương pháp luận
1
Về mặt phương pháp luận