Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metafóricamente
C1
trạng từ
(adverb)
/metaˌfoɾikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo nghĩa ẩn dụ, theo nghĩa bóng
trạng từ
metaphorically, figuratively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metaphorically
Một cách ẩn dụ
AI
1
Theo nghĩa ẩn dụ
1
Theo nghĩa ẩn dụ
1
Theo nghĩa ẩn dụ