Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metacognición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu nhận thức
danh từ
metacognition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metacognición
Dạng gốc
(base form)
metacognici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metacognition
Siêu nhận thức
AI
1
Siêu nhận thức
1
Siêu nhận thức
1
Siêu nhận thức