Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metónimo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ẩn dụ
danh từ
metonym
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metónimo
Dạng gốc
(base form)
metónimo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metonym
Hoán dụ
AI
1
Ẩn dụ
1
Ẩn dụ
1
Ẩn dụ