Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metódico
C2
tính từ
(adjective)
/meˈtodiko/
Nghĩa chính
1
Có phương pháp
tính từ
methodical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metódico
Dạng gốc
(base form)
metódic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
metódico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
metódic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
methodical
Có phương pháp, ngăn nắp, có hệ thống
Họ từ
(word family)
cùng gốc
metódico
metódic
amente
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
método
AI
1
Có phương pháp
1
Có phương pháp
1
Có phương pháp