Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesotórax
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mesoˈtoɾaɡs/
Nghĩa chính
1
Màng phổi
danh từ
mesothorax
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mesothorax
Ngực giữa (của sâu bọ)
AI
1
Màng phổi
1
Màng phổi
1
Màng phổi