Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesoescala
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mesoesˈkala/
Nghĩa chính
1
Quy mô trung bình
danh từ
mesoscale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesoescala
Dạng gốc
(base form)
mesoescala
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mesoscale
Có kích thước hoặc mức độ trung bình; giữa vi mô và vĩ mô
AI
1
Quy mô trung bình
1
Quy mô trung bình
1
Quy mô trung bình