Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesodermo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung bì
danh từ
mesoderm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesodermo
Dạng gốc
(base form)
mesodermo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mesoderm
Trung bì
AI
1
Trung bì
1
Trung bì
1
Trung bì