Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesocarpio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ quả giữa
danh từ
mesocarp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesocarpio
Dạng gốc
(base form)
mesocarpio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mesocarp
Vỏ quả giữa
AI
1
Vỏ quả giữa
1
Vỏ quả giữa
1
Vỏ quả giữa