Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meseta de hielo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˌseta de ˈʝelo/
Nghĩa chính
1
Thềm băng
danh từ
ice shelf
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meseta de hielo
Dạng gốc
(base form)
meseta
s de hielo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ice shelf
Thềm băng
AI
1
Thềm băng
1
Thềm băng
1
Thềm băng