Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesencéfalo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Não giữa
danh từ
midbrain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesencéfalo
Dạng gốc
(base form)
mesencéfalo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
midbrain
Não giữa
AI
1
Não giữa
1
Não giữa
1
Não giữa