Dịch

mesapio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/meˈsapjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Messiatính từMessapian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesapioDạng gốc (base form)
  2. mesapiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mesapiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mesapiaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Messia
  1. Messapian

AI