Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesapio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/meˈsapjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Messia
tính từ
Messapian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesapio
Dạng gốc
(base form)
mesapi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mesapio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mesapi
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Messia
Người Messia
Messapian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Messapian
Thành viên của cư dân cổ xưa ở vùng Apulia ở miền Nam nước Ý
AI
1
Người Messia
1
Người Messia
1
Người Messia